베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bảng cân đối kế toán chi tiết" (1)
bảng cân đối kế toán chi tiết

영어
명사account balance details
관련 단어 "bảng cân đối kế toán chi tiết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bảng cân đối kế toán chi tiết" (0)
표현이 없습니다.
